arteria angularis

arteria angularis

The surgeon carefully identifies the arteria angularis during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch góc: "arteria angularis" một danh từ giải phẫu, chỉ nhánh tận cùng của động mạch mặt (facial artery), chạy dọc theo góc trong của mắt (góc mũi - mắt) cung cấp máu cho vùng da xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Động mạch góc cung cấp máu cho góc trong của mắt.)
  • (Trong phẫu thuật mặt, động mạch góc thường được thắt lại để kiểm soát chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arteria angularis" thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu, thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc sách giáo khoa về hệ tuần hoàn mặt.
    • dụ: The arteria angularis anastomoses with the dorsal nasal artery. (Động mạch góc nối thông với động mạch mũi lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteria (danh từ): động mạch (từ gốc Latin, thường dùng trong danh pháp giải phẫu).

    • The arteria facialis is a major artery of the face. (Động mạch mặt một động mạch chính của khuôn mặt.)
  • Angularis (tính từ): thuộc về góc, góc (từ Latin "angulus" nghĩa góc).

    • The angular vein runs alongside the arteria angularis. (Tĩnh mạch góc chạy dọc theo động mạch góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Angular artery: động mạch góc (tên tiếng Anh thông dụng hơn trong y học lâm sàng).
  • Terminal branch of the facial artery: nhánh tận cùng của động mạch mặt (mô tả chức năng, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.